TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ใหญ่

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pûu-yàiRTGS phu-yai /pʰuː˥˩.jaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpไหฺย่yàithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ผู้ใหญ่ nghĩa là người lớn, người trưởng thành.

Nghĩa của ผู้ใหญ่

Danh từ

  1. Người lớn, người trưởng thành; cấp trên. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผู้ใหญ่

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elder.; person over 18 years of age.; adult person; mature person.; person of high rank, authority, or dignity; superior; commander.
  • Tính từ adult; mature.; high, senior, or superior (in rank, authority, or dignity); high-ranking.
  • Danh từ village chief; also used as a title for or term of address to a village chief.

Câu hỏi thường gặp

ผู้ใหญ่ nghĩa là gì?

ผู้ใหญ่ (danh từ) nghĩa là người lớn, người trưởng thành.

ผู้ใหญ่ đọc thế nào?

ผู้ใหญ่ đọc là pûu-yài (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-yai; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), yài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.