ผู้ใหญ่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้ใหญ่ nghĩa là người lớn, người trưởng thành.
Nghĩa của ผู้ใหญ่
Danh từ
- Người lớn, người trưởng thành; cấp trên. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผู้ใหญ่
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elder.; person over 18 years of age.; adult person; mature person.; person of high rank, authority, or dignity; superior; commander.
- Tính từ adult; mature.; high, senior, or superior (in rank, authority, or dignity); high-ranking.
- Danh từ village chief; also used as a title for or term of address to a village chief.
Câu hỏi thường gặp
ผู้ใหญ่ nghĩa là gì?
ผู้ใหญ่ (danh từ) nghĩa là người lớn, người trưởng thành.
ผู้ใหญ่ đọc thế nào?
ผู้ใหญ่ đọc là pûu-yài (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-yai; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), yài (thanh thấp).