TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้เยาว์

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pûu-yaoRTGS phu-yao /pʰuː˥˩.jaw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpเยาyaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ผู้เยาว์ nghĩa là trẻ vị thành niên.

Nghĩa của ผู้เยาว์

Danh từ

  1. Trẻ vị thành niên. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผู้เยาว์

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young one; young person; youngster; child; minor: person who has not yet attained majority

Câu hỏi thường gặp

ผู้เยาว์ nghĩa là gì?

ผู้เยาว์ (danh từ) nghĩa là trẻ vị thành niên.

ผู้เยาว์ đọc thế nào?

ผู้เยาว์ đọc là pûu-yao (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-yao; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), yao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.