ผ่อนคลาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผ่อนคลาย nghĩa là thư giãn, nới lỏng.
Nghĩa của ผ่อนคลาย
Động từ
- Thư giãn, nới lỏng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to relieve; to ease; to relax.
Câu hỏi thường gặp
ผ่อนคลาย nghĩa là gì?
ผ่อนคลาย (động từ) nghĩa là thư giãn, nới lỏng.
ผ่อนคลาย đọc thế nào?
ผ่อนคลาย đọc là pɔ̀n-klaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-khlai; 2 âm tiết: pɔ̀n (thanh thấp), klaai (thanh trung).