TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้สืบสันดาน

pûu-sʉ̀ʉp-sǎn-daanRTGS phu-suep-san-dan /pʰuː˥˩.sɯːp̚˨˩.san˩˩˦.daːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpสืบsʉ̀ʉpthanh thấpphụ âm caoสันsǎnthanh lênphụ âm caoดานdaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ผู้สืบสันดาน nghĩa là hậu bối.

Nghĩa của ผู้สืบสันดาน

Danh từ

  1. Hậu bối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ descendant, as child, grandchild, great-grandchild, great-great-grandchild, etc.

Câu hỏi thường gặp

ผู้สืบสันดาน nghĩa là gì?

ผู้สืบสันดาน (danh từ) nghĩa là hậu bối.

ผู้สืบสันดาน đọc thế nào?

ผู้สืบสันดาน đọc là pûu-sʉ̀ʉp-sǎn-daan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-suep-san-dan; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), sʉ̀ʉp (thanh thấp), sǎn (thanh lên), daan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.