TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ว่าการ

pûu-am-nuai-gaanRTGS phu-am-nuai-kan /pʰuː˥˩.ʔam˧.nua̯j˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpอำamthanh trungphụ âm trungนวยnuaithanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ผู้ว่าการ nghĩa là người thống trị.

Nghĩa của ผู้ว่าการ

Danh từ

  1. Người thống trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ administrator; governor; ruler.

Câu hỏi thường gặp

ผู้ว่าการ nghĩa là gì?

ผู้ว่าการ (danh từ) nghĩa là người thống trị.

ผู้ว่าการ đọc thế nào?

ผู้ว่าการ đọc là pûu-am-nuai-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-am-nuai-kan; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), am (thanh trung), nuai (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.