ผู้ร้าย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้ร้าย nghĩa là tội phạm, thủ phạm.
Nghĩa của ผู้ร้าย
Danh từ
- Tội phạm.
- Thủ phạm.
- Kẻ tàn ác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bad person, wicked person, evil person, malicious person; evildoer, wrongdoer; criminal, offender, lawbreaker, outlaw; thief, robber, stealer.; culprit; doer; committer; perpetrator; guilty party.; villain.
Câu hỏi thường gặp
ผู้ร้าย nghĩa là gì?
ผู้ร้าย (danh từ) nghĩa là tội phạm, thủ phạm.
ผู้ร้าย đọc thế nào?
ผู้ร้าย đọc là pûu-ráai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-rai; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), ráai (thanh cao).