TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ร้าย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pûu-ráaiRTGS phu-rai /pʰuː˥˩.raːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpร้ายráaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, ราย

ผู้ร้าย nghĩa là tội phạm, thủ phạm.

Nghĩa của ผู้ร้าย

Danh từ

  1. Tội phạm.
  2. Thủ phạm.
  3. Kẻ tàn ác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bad person, wicked person, evil person, malicious person; evildoer, wrongdoer; criminal, offender, lawbreaker, outlaw; thief, robber, stealer.; culprit; doer; committer; perpetrator; guilty party.; villain.

Câu hỏi thường gặp

ผู้ร้าย nghĩa là gì?

ผู้ร้าย (danh từ) nghĩa là tội phạm, thủ phạm.

ผู้ร้าย đọc thế nào?

ผู้ร้าย đọc là pûu-ráai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-rai; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), ráai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.