ผู้ฟัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้ฟัง nghĩa là thính giả, người nghe.
Nghĩa của ผู้ฟัง
Danh từ
- Thính giả, người nghe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ audience; listener.
Câu hỏi thường gặp
ผู้ฟัง nghĩa là gì?
ผู้ฟัง (danh từ) nghĩa là thính giả, người nghe.
ผู้ฟัง đọc thế nào?
ผู้ฟัง đọc là pûu-fang (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-fang; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), fang (thanh trung).