TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ทรยศ

pûu-tɔɔ-rá-yótRTGS phu-tho-ra-yot /pʰuː˥˩.tʰɔː˧.ra˦˥.jot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpทอtɔɔthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpยดyótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ผู้ทรยศ nghĩa là kẻ phản bội.

Nghĩa của ผู้ทรยศ

Danh từ

  1. Kẻ phản bội.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผู้ทรยศ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traitor

Câu hỏi thường gặp

ผู้ทรยศ nghĩa là gì?

ผู้ทรยศ (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội.

ผู้ทรยศ đọc thế nào?

ผู้ทรยศ đọc là pûu-tɔɔ-rá-yót (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-tho-ra-yot; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), tɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), yót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.