ผูก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pùukRTGS phuk
/pʰuːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ผูกpùukthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การผูก (thêm การ/ความ phía trước)
ผูก nghĩa là buộc, cột.
Nghĩa của ผูก
Động từ
- Buộc, cột, thắt. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผูก
Đồng nghĩa
Từ ghép có ผูก
- ผูกพัน — Gắn bó, ràng buộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tie; to bind
Câu hỏi thường gặp
ผูก nghĩa là gì?
ผูก (động từ) nghĩa là buộc, cột.
ผูก đọc thế nào?
ผูก đọc là pùuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuk; 1 âm tiết: pùuk (thanh thấp).