TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผืน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pʉ̌ʉnRTGS phuen /pʰɯːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผืนpʉ̌ʉnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผืน nghĩa là tấm, mảnh.

Nghĩa của ผืน

Lượng từ

  1. Tấm, mảnh (vải, khăn, đất). (biên soạn)

Từ ghép có ผืน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Lượng từ Classifier for various kinds of fabric material, and strips or sections of land. ⇒ all nouns using this classifier

Câu hỏi thường gặp

ผืน nghĩa là gì?

ผืน (lượng từ) nghĩa là tấm, mảnh.

ผืน đọc thế nào?

ผืน đọc là pʉ̌ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuen; 1 âm tiết: pʉ̌ʉn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.