ผูกพัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผูกพัน nghĩa là gắn bó, ràng buộc.
Nghĩa của ผูกพัน
Động từ
- Gắn bó, ràng buộc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to concern (oneself with), relate (oneself to), or worry (oneself about) because of a certain feeling, as love, adoration, admiration, etc; to be concerned, related, or worried because of such feeling.; to bind, oblige, or engage, as by operation of law, contract, promise, etc.; to burden; to charge; to encumber.; to adjoin; to be adjoint; to be characteristic of an adjoint.
Câu hỏi thường gặp
ผูกพัน nghĩa là gì?
ผูกพัน (động từ) nghĩa là gắn bó, ràng buộc.
ผูกพัน đọc thế nào?
ผูกพัน đọc là pùuk-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuk-phan; 2 âm tiết: pùuk (thanh thấp), pan (thanh trung).