TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผีดูดเลือด

pǐi-dùut-lʉ̂ʉatRTGS phi-dut-lueat /pʰiː˩˩˦.duːt̚˨˩.lɯa̯t̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผีpǐithanh lênphụ âm caoดูดdùutthanh thấpphụ âm trungเลือดlʉ̂ʉatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตน

ผีดูดเลือด nghĩa là ma cà rồng.

Nghĩa của ผีดูดเลือด

Danh từ

  1. Ma cà rồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vampire

Câu hỏi thường gặp

ผีดูดเลือด nghĩa là gì?

ผีดูดเลือด (danh từ) nghĩa là ma cà rồng.

ผีดูดเลือด đọc thế nào?

ผีดูดเลือด đọc là pǐi-dùut-lʉ̂ʉat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-dut-lueat; 3 âm tiết: pǐi (thanh lên), dùut (thanh thấp), lʉ̂ʉat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.