TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำผสม

kam-pà-sǒmRTGS kham-pha-som /kʰam˧.pʰa˨˩.som˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpผะpàthanh thấpphụ âm caoสมsǒmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คำผสม nghĩa là từ ghép.

Nghĩa của คำผสม

Danh từ

  1. Từ ghép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compound word

Câu hỏi thường gặp

คำผสม nghĩa là gì?

คำผสม (danh từ) nghĩa là từ ghép.

คำผสม đọc thế nào?

คำผสม đọc là kam-pà-sǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-pha-som; 3 âm tiết: kam (thanh trung), pà (thanh thấp), sǒm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.