TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตกผลึก

dtòk-pà-lʉ̀kRTGS tok-pha-luek /tok̚˨˩.pʰa˨˩.lɯk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตกdtòkthanh thấpphụ âm trungผะpàthanh thấpphụ âm caoหฺลึกlʉ̀kthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตกผลึก (thêm การ/ความ phía trước)

ตกผลึก nghĩa là kết tinh.

Nghĩa của ตกผลึก

Động từ

  1. Kết tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to crystallize

Câu hỏi thường gặp

ตกผลึก nghĩa là gì?

ตกผลึก (động từ) nghĩa là kết tinh.

ตกผลึก đọc thế nào?

ตกผลึก đọc là dtòk-pà-lʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS tok-pha-luek; 3 âm tiết: dtòk (thanh thấp), pà (thanh thấp), lʉ̀k (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.