TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผลงาน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pǒn-ngaanRTGS phon-ngan /pʰon˩˩˦.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผนpǒnthanh lênphụ âm caoงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ชิ้น

ผลงาน nghĩa là thành quả, tác phẩm.

Nghĩa của ผลงาน

Danh từ

  1. Thành quả, tác phẩm, thành tích. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ success; accomplishment; achievement.

Câu hỏi thường gặp

ผลงาน nghĩa là gì?

ผลงาน (danh từ) nghĩa là thành quả, tác phẩm.

ผลงาน đọc thế nào?

ผลงาน đọc là pǒn-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-ngan; 2 âm tiết: pǒn (thanh lên), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.