TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผลประโยชน์

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pǒn-bprà-yòotRTGS phon-pra-yot /pʰon˩˩˦.pra˨˩.joːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผนpǒnthanh lênphụ âm caoปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungโหฺยดyòotthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผลประโยชน์ nghĩa là lợi ích, quyền lợi.

Nghĩa của ผลประโยชน์

Danh từ

  1. Lợi ích, quyền lợi. (biên soạn)

Từ ghép có ผลประโยชน์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advantage; benefit; interest

Câu hỏi thường gặp

ผลประโยชน์ nghĩa là gì?

ผลประโยชน์ (danh từ) nghĩa là lợi ích, quyền lợi.

ผลประโยชน์ đọc thế nào?

ผลประโยชน์ đọc là pǒn-bprà-yòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-pra-yot; 3 âm tiết: pǒn (thanh lên), bprà (thanh thấp), yòot (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.