TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผลกระทบ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pǒn-grà-tópRTGS phon-kra-thop /pʰon˩˩˦.kra˨˩.tʰop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผนpǒnthanh lênphụ âm caoกฺระgràthanh thấpphụ âm trungทบtópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผลกระทบ nghĩa là hiệu ứng.

Nghĩa của ผลกระทบ

Danh từ

  1. Hiệu ứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ effect, impact.

Câu hỏi thường gặp

ผลกระทบ nghĩa là gì?

ผลกระทบ (danh từ) nghĩa là hiệu ứng.

ผลกระทบ đọc thế nào?

ผลกระทบ đọc là pǒn-grà-tóp (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-kra-thop; 3 âm tiết: pǒn (thanh lên), grà (thanh thấp), tóp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.