ป้อม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpɔ̂mRTGS pom
/pɔm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ป็้อมbpɔ̂mthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ป้อม nghĩa là pháo đài.
Nghĩa của ป้อม
Danh từ
- Pháo đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fortress; citadel; bastion; fortification
- Lượng từ Classifier for forts, police boxes.
- Tính từ round; plump
Câu hỏi thường gặp
ป้อม nghĩa là gì?
ป้อม (danh từ) nghĩa là pháo đài.
ป้อม đọc thế nào?
ป้อม đọc là bpɔ̂m (phiên âm có dấu thanh), RTGS pom; 1 âm tiết: bpɔ̂m (thanh xuống).