TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การป้องกัน

gaan-bpɔ̂ng-ganRTGS kan-pong-kan /kaːn˧.pɔŋ˥˩.kan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungป็้องbpɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การป้องกัน nghĩa là phòng thủ, phòng ngự.

Nghĩa của การป้องกัน

Danh từ

  1. Phòng thủ, phòng ngự, phòng vệ, bảo vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ป้องกัน (bpɔ̂ng-gan, “to defend”): defense/defence

Câu hỏi thường gặp

การป้องกัน nghĩa là gì?

การป้องกัน (danh từ) nghĩa là phòng thủ, phòng ngự.

การป้องกัน đọc thế nào?

การป้องกัน đọc là gaan-bpɔ̂ng-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-pong-kan; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), bpɔ̂ng (thanh xuống), gan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.