การป้องกัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การป้องกัน nghĩa là phòng thủ, phòng ngự.
Nghĩa của การป้องกัน
Danh từ
- Phòng thủ, phòng ngự, phòng vệ, bảo vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ป้องกัน (bpɔ̂ng-gan, “to defend”): defense/defence
Câu hỏi thường gặp
การป้องกัน nghĩa là gì?
การป้องกัน (danh từ) nghĩa là phòng thủ, phòng ngự.
การป้องกัน đọc thế nào?
การป้องกัน đọc là gaan-bpɔ̂ng-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-pong-kan; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), bpɔ̂ng (thanh xuống), gan (thanh trung).