ปุ่ม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpùmRTGS pum
/pum˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ปุ่มbpùmthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปุ่ม nghĩa là nút bấm, nút.
Nghĩa của ปุ่ม
Danh từ
- Nút bấm, nút.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปุ่ม
Đồng nghĩa
Từ ghép có ปุ่ม
- ปุ่มกด — Nút bấm, nút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ button, knob
Câu hỏi thường gặp
ปุ่ม nghĩa là gì?
ปุ่ม (danh từ) nghĩa là nút bấm, nút.
ปุ่ม đọc thế nào?
ปุ่ม đọc là bpùm (phiên âm có dấu thanh), RTGS pum; 1 âm tiết: bpùm (thanh thấp).