ปุ่มกด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปุ่มกด nghĩa là nút bấm, nút.
Nghĩa của ปุ่มกด
Danh từ
- Nút bấm, nút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ button, push button.
Câu hỏi thường gặp
ปุ่มกด nghĩa là gì?
ปุ่มกด (danh từ) nghĩa là nút bấm, nút.
ปุ่มกด đọc thế nào?
ปุ่มกด đọc là bpùm-gòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pum-kot; 2 âm tiết: bpùm (thanh thấp), gòt (thanh thấp).