TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปุ่มกด

bpùm-gòtRTGS pum-kot /pum˨˩.kot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปุ่มbpùmthanh thấpphụ âm trungกดgòtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปุ่มกด nghĩa là nút bấm, nút.

Nghĩa của ปุ่มกด

Danh từ

  1. Nút bấm, nút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ button, push button.

Câu hỏi thường gặp

ปุ่มกด nghĩa là gì?

ปุ่มกด (danh từ) nghĩa là nút bấm, nút.

ปุ่มกด đọc thế nào?

ปุ่มกด đọc là bpùm-gòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pum-kot; 2 âm tiết: bpùm (thanh thấp), gòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.