ปุ๋ย
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpǔiRTGS pui
/puj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ปุ๋ยbpǔithanh lênphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปุ๋ย nghĩa là phân bón, phân.
Nghĩa của ปุ๋ย
Danh từ
- Phân bón, phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fertilizer.
Câu hỏi thường gặp
ปุ๋ย nghĩa là gì?
ปุ๋ย (danh từ) nghĩa là phân bón, phân.
ปุ๋ย đọc thế nào?
ปุ๋ย đọc là bpǔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS pui; 1 âm tiết: bpǔi (thanh lên).