TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปัญหา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpan-hǎaRTGS pan-ha /pan˧.haː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปันbpanthanh trungphụ âm trungหาhǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปัญหา nghĩa là vấn đề.

Nghĩa của ปัญหา

Danh từ

  1. Vấn đề.

Câu ví dụ với ปัญหา

  • มันเป็นเพียงวิธีแก้ปัญหาชั่วคราว Đó là giải pháp tạm thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679099
  • ไม่มีปัญหา Điều đó không vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878692

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ problem; trouble; difficulty; question; riddle; puzzle

Câu hỏi thường gặp

ปัญหา nghĩa là gì?

ปัญหา (danh từ) nghĩa là vấn đề.

ปัญหา đọc thế nào?

ปัญหา đọc là bpan-hǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan-ha; 2 âm tiết: bpan (thanh trung), hǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.