ปัญหา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปัญหา nghĩa là vấn đề.
Nghĩa của ปัญหา
Danh từ
- Vấn đề.
Câu ví dụ với ปัญหา
- มันเป็นเพียงวิธีแก้ปัญหาชั่วคราว Đó là giải pháp tạm thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679099
- ไม่มีปัญหา Điều đó không vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878692
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ problem; trouble; difficulty; question; riddle; puzzle
Câu hỏi thường gặp
ปัญหา nghĩa là gì?
ปัญหา (danh từ) nghĩa là vấn đề.
ปัญหา đọc thế nào?
ปัญหา đọc là bpan-hǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan-ha; 2 âm tiết: bpan (thanh trung), hǎa (thanh lên).