TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปัจจุบัน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpàt-jù-banRTGS pat-chu-ban /pat̚˨˩.t͡ɕu˨˩.ban˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปัดbpàtthanh thấpphụ âm trungจุjùthanh thấpphụ âm trungบันbanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปัจจุบัน nghĩa là hiện tại, hiện nay, nay.

Nghĩa của ปัจจุบัน

Danh từ

trang trọng
  1. Hiện tại.

Tính từ

trang trọng
  1. Hiện nay, nay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปัจจุบัน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ now; present
  • Tính từ present; current; modern; up-to-date; updated; acute; urgent
  • Phó từ now; presently; currently

Câu hỏi thường gặp

ปัจจุบัน nghĩa là gì?

ปัจจุบัน (danh từ, tính từ) nghĩa là hiện tại, hiện nay, nay.

ปัจจุบัน đọc thế nào?

ปัจจุบัน đọc là bpàt-jù-ban (phiên âm có dấu thanh), RTGS pat-chu-ban; 3 âm tiết: bpàt (thanh thấp), jù (thanh thấp), ban (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.