ปัจจุบัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปัจจุบัน nghĩa là hiện tại, hiện nay, nay.
Nghĩa của ปัจจุบัน
Danh từ
trang trọng- Hiện tại.
Tính từ
trang trọng- Hiện nay, nay.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปัจจุบัน
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ now; present
- Tính từ present; current; modern; up-to-date; updated; acute; urgent
- Phó từ now; presently; currently
Câu hỏi thường gặp
ปัจจุบัน nghĩa là gì?
ปัจจุบัน (danh từ, tính từ) nghĩa là hiện tại, hiện nay, nay.
ปัจจุบัน đọc thế nào?
ปัจจุบัน đọc là bpàt-jù-ban (phiên âm có dấu thanh), RTGS pat-chu-ban; 3 âm tiết: bpàt (thanh thấp), jù (thanh thấp), ban (thanh trung).