TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปัจจัย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpàt-jaiRTGS pat-chai /pat̚˨˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปัดbpàtthanh thấpphụ âm trungไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปัจจัย nghĩa là hậu tố, đuôi.

Nghĩa của ปัจจัย

Danh từ

  1. Hậu tố, đuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ factor; cause.; way or path (which leads to a certain result); means or method (by which a certain result is achieved).; component; element.; thing required for subsistence or living.; thing required for the carrying out of a certain activity.; any of the four things required for the living of a priest: (1) clothing, (2) food, (3) shelter, and (4) medicine.; money or monetary support (which is offered to a priest).; suffix.

Câu hỏi thường gặp

ปัจจัย nghĩa là gì?

ปัจจัย (danh từ) nghĩa là hậu tố, đuôi.

ปัจจัย đọc thế nào?

ปัจจัย đọc là bpàt-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pat-chai; 2 âm tiết: bpàt (thanh thấp), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.