ปัจจัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปัจจัย nghĩa là hậu tố, đuôi.
Nghĩa của ปัจจัย
Danh từ
- Hậu tố, đuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ factor; cause.; way or path (which leads to a certain result); means or method (by which a certain result is achieved).; component; element.; thing required for subsistence or living.; thing required for the carrying out of a certain activity.; any of the four things required for the living of a priest: (1) clothing, (2) food, (3) shelter, and (4) medicine.; money or monetary support (which is offered to a priest).; suffix.
Câu hỏi thường gặp
ปัจจัย nghĩa là gì?
ปัจจัย (danh từ) nghĩa là hậu tố, đuôi.
ปัจจัย đọc thế nào?
ปัจจัย đọc là bpàt-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pat-chai; 2 âm tiết: bpàt (thanh thấp), jai (thanh trung).