ปอด
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpɔ̀ɔtRTGS pot
/pɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ปอดbpɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปอด nghĩa là phổi.
Nghĩa của ปอด
Danh từ
- anatomy Phổi.
Từ ghép có ปอด
- ปอดบวม — Viêm phổi, sưng phổi, phế viêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lung.
- Danh từ Sphenoclea zeylanica Gaertn.
Câu hỏi thường gặp
ปอด nghĩa là gì?
ปอด (danh từ) nghĩa là phổi.
ปอด đọc thế nào?
ปอด đọc là bpɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pot; 1 âm tiết: bpɔ̀ɔt (thanh thấp).