TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปอด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpɔ̀ɔtRTGS pot /pɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปอดbpɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปอด nghĩa là phổi.

Nghĩa của ปอด

Danh từ

  1. anatomy Phổi.

Từ ghép có ปอด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lung.
  • Danh từ Sphenoclea zeylanica Gaertn.

Câu hỏi thường gặp

ปอด nghĩa là gì?

ปอด (danh từ) nghĩa là phổi.

ปอด đọc thế nào?

ปอด đọc là bpɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pot; 1 âm tiết: bpɔ̀ɔt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.