ปอดบวม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปอดบวม nghĩa là viêm phổi, sưng phổi.
Nghĩa của ปอดบวม
Danh từ
- Viêm phổi, sưng phổi, phế viêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pneumonia.; big breast.
Câu hỏi thường gặp
ปอดบวม nghĩa là gì?
ปอดบวม (danh từ) nghĩa là viêm phổi, sưng phổi.
ปอดบวม đọc thế nào?
ปอดบวม đọc là bpɔ̀ɔt-buuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pot-buam; 2 âm tiết: bpɔ̀ɔt (thanh thấp), buuam (thanh trung).