TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปอดบวม

bpɔ̀ɔt-buuamRTGS pot-buam /pɔːt̚˨˩.bua̯m˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปอดbpɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm trungบวมbuuamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปอดบวม nghĩa là viêm phổi, sưng phổi.

Nghĩa của ปอดบวม

Danh từ

  1. Viêm phổi, sưng phổi, phế viêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pneumonia.; big breast.

Câu hỏi thường gặp

ปอดบวม nghĩa là gì?

ปอดบวม (danh từ) nghĩa là viêm phổi, sưng phổi.

ปอดบวม đọc thế nào?

ปอดบวม đọc là bpɔ̀ɔt-buuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pot-buam; 2 âm tiết: bpɔ̀ɔt (thanh thấp), buuam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.