ปลดปล่อย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปลดปล่อย nghĩa là giải phóng.
Nghĩa của ปลดปล่อย
Động từ
- Giải phóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to liberate; to free
Câu hỏi thường gặp
ปลดปล่อย nghĩa là gì?
ปลดปล่อย (động từ) nghĩa là giải phóng.
ปลดปล่อย đọc thế nào?
ปลดปล่อย đọc là bplòt-bplɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS plot-ploi; 2 âm tiết: bplòt (thanh thấp), bplɔ̀i (thanh thấp).