TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปลายทาง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bplaai-taangRTGS plai-thang /plaːj˧.tʰaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺลายbplaaithanh trungphụ âm trungทางtaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปลายทาง nghĩa là nơi đến, điểm cuối.

Nghĩa của ปลายทาง

Danh từ

  1. Nơi đến, điểm cuối. (biên soạn)

Từ ghép có ปลายทาง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ destination; goal, aim

Câu hỏi thường gặp

ปลายทาง nghĩa là gì?

ปลายทาง (danh từ) nghĩa là nơi đến, điểm cuối.

ปลายทาง đọc thế nào?

ปลายทาง đọc là bplaai-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS plai-thang; 2 âm tiết: bplaai (thanh trung), taang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.