ปลายทาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปลายทาง nghĩa là nơi đến, điểm cuối.
Nghĩa của ปลายทาง
Danh từ
- Nơi đến, điểm cuối. (biên soạn)
Từ ghép có ปลายทาง
- จุดหมายปลายทาง — Điểm đến, đích, nơi gửi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ destination; goal, aim
Câu hỏi thường gặp
ปลายทาง nghĩa là gì?
ปลายทาง (danh từ) nghĩa là nơi đến, điểm cuối.
ปลายทาง đọc thế nào?
ปลายทาง đọc là bplaai-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS plai-thang; 2 âm tiết: bplaai (thanh trung), taang (thanh trung).