ปลาย
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bplaaiRTGS plai
/plaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
ปฺลายbplaaithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปลาย nghĩa là đầu, chóp.
Nghĩa của ปลาย
Danh từ
- Đầu, chóp, mút; cuối (ปลายปี: cuối năm). (biên soạn)
Từ ghép có ปลาย
- ปลายทาง — Nơi đến, điểm cuối.
- ดาบปลายปืน — Lưỡi lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tip; end
Câu hỏi thường gặp
ปลาย nghĩa là gì?
ปลาย (danh từ) nghĩa là đầu, chóp.
ปลาย đọc thế nào?
ปลาย đọc là bplaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS plai; 1 âm tiết: bplaai (thanh trung).