TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปลาย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bplaaiRTGS plai /plaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺลายbplaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปลาย nghĩa là đầu, chóp.

Nghĩa của ปลาย

Danh từ

  1. Đầu, chóp, mút; cuối (ปลายปี: cuối năm). (biên soạn)

Từ ghép có ปลาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tip; end

Câu hỏi thường gặp

ปลาย nghĩa là gì?

ปลาย (danh từ) nghĩa là đầu, chóp.

ปลาย đọc thế nào?

ปลาย đọc là bplaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS plai; 1 âm tiết: bplaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.