TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปลอกนิ้ว

bplɔ̀ɔk-níuRTGS plok-nio /plɔːk̚˨˩.niw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺลอกbplɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungนิ้วníuthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปลอกนิ้ว nghĩa là đê.

Nghĩa của ปลอกนิ้ว

Danh từ

  1. Đê.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปลอกนิ้ว

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thimble.

Câu hỏi thường gặp

ปลอกนิ้ว nghĩa là gì?

ปลอกนิ้ว (danh từ) nghĩa là đê.

ปลอกนิ้ว đọc thế nào?

ปลอกนิ้ว đọc là bplɔ̀ɔk-níu (phiên âm có dấu thanh), RTGS plok-nio; 2 âm tiết: bplɔ̀ɔk (thanh thấp), níu (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.