TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปลวก

bplùuakRTGS pluak /plua̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺลวกbplùuakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ปลวก nghĩa là con mối, mối.

Nghĩa của ปลวก

Danh từ

  1. Con mối.
  2. Mối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ termite.

Câu hỏi thường gặp

ปลวก nghĩa là gì?

ปลวก (danh từ) nghĩa là con mối, mối.

ปลวก đọc thế nào?

ปลวก đọc là bplùuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS pluak; 1 âm tiết: bplùuak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.