ปลวก
bplùuakRTGS pluak
/plua̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ปฺลวกbplùuakthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
ปลวก nghĩa là con mối, mối.
Nghĩa của ปลวก
Danh từ
- Con mối.
- Mối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ termite.
Câu hỏi thường gặp
ปลวก nghĩa là gì?
ปลวก (danh từ) nghĩa là con mối, mối.
ปลวก đọc thế nào?
ปลวก đọc là bplùuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS pluak; 1 âm tiết: bplùuak (thanh thấp).