การปลดปล่อย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การปลดปล่อย nghĩa là giải phóng, sự giải phóng.
Nghĩa của การปลดปล่อย
Danh từ
- Giải phóng, sự giải phóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ปลดปล่อย (bplòt-bplɔ̀i, “to free, to liberate”): liberation
Câu hỏi thường gặp
การปลดปล่อย nghĩa là gì?
การปลดปล่อย (danh từ) nghĩa là giải phóng, sự giải phóng.
การปลดปล่อย đọc thế nào?
การปลดปล่อย đọc là gaan-bplòt-bplɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-plot-ploi; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), bplòt (thanh thấp), bplɔ̀i (thanh thấp).