TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การปลดปล่อย

gaan-bplòt-bplɔ̀iRTGS kan-plot-ploi /kaːn˧.plot̚˨˩.plɔj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungปฺลดbplòtthanh thấpphụ âm trungปฺล็่อยbplɔ̀ithanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การปลดปล่อย nghĩa là giải phóng, sự giải phóng.

Nghĩa của การปลดปล่อย

Danh từ

  1. Giải phóng, sự giải phóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ปลดปล่อย (bplòt-bplɔ̀i, “to free, to liberate”): liberation

Câu hỏi thường gặp

การปลดปล่อย nghĩa là gì?

การปลดปล่อย (danh từ) nghĩa là giải phóng, sự giải phóng.

การปลดปล่อย đọc thế nào?

การปลดปล่อย đọc là gaan-bplòt-bplɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-plot-ploi; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), bplòt (thanh thấp), bplɔ̀i (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.