TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปริศนา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bprìt-sà-nǎaRTGS prit-sa-na /prit̚˨˩.sa˨˩.naː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺริดbprìtthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนาnǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปริศนา nghĩa là câu đố, sự bối rối, sự khó xử.

Nghĩa của ปริศนา

Danh từ

  1. Câu đố.
  2. Sự bối rối, sự khó xử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riddle, puzzle

Câu hỏi thường gặp

ปริศนา nghĩa là gì?

ปริศนา (danh từ) nghĩa là câu đố, sự bối rối, sự khó xử.

ปริศนา đọc thế nào?

ปริศนา đọc là bprìt-sà-nǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS prit-sa-na; 3 âm tiết: bprìt (thanh thấp), sà (thanh thấp), nǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.