ปริศนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปริศนา nghĩa là câu đố, sự bối rối, sự khó xử.
Nghĩa của ปริศนา
Danh từ
- Câu đố.
- Sự bối rối, sự khó xử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riddle, puzzle
Câu hỏi thường gặp
ปริศนา nghĩa là gì?
ปริศนา (danh từ) nghĩa là câu đố, sự bối rối, sự khó xử.
ปริศนา đọc thế nào?
ปริศนา đọc là bprìt-sà-nǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS prit-sa-na; 3 âm tiết: bprìt (thanh thấp), sà (thanh thấp), nǎa (thanh lên).