TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปรุง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprungRTGS prung /pruŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺรุงbprungthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปรุง (thêm การ/ความ phía trước)

ปรุง nghĩa là nêm, nấu.

Nghĩa của ปรุง

Động từ

  1. Nêm, nấu, chế biến; pha chế. (biên soạn)

Từ ghép có ปรุง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to combine (ingredients); to put together; to compound; to season; to flavour

Câu hỏi thường gặp

ปรุง nghĩa là gì?

ปรุง (động từ) nghĩa là nêm, nấu.

ปรุง đọc thế nào?

ปรุง đọc là bprung (phiên âm có dấu thanh), RTGS prung; 1 âm tiết: bprung (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.