ปรุง
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprungRTGS prung
/pruŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
ปฺรุงbprungthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การปรุง (thêm การ/ความ phía trước)
ปรุง nghĩa là nêm, nấu.
Nghĩa của ปรุง
Động từ
- Nêm, nấu, chế biến; pha chế. (biên soạn)
Từ ghép có ปรุง
- ปรับปรุง — Cải thiện, cải tiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to combine (ingredients); to put together; to compound; to season; to flavour
Câu hỏi thường gặp
ปรุง nghĩa là gì?
ปรุง (động từ) nghĩa là nêm, nấu.
ปรุง đọc thế nào?
ปรุง đọc là bprung (phiên âm có dấu thanh), RTGS prung; 1 âm tiết: bprung (thanh trung).