TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปรับปรุง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpràp-bprungRTGS prap-prung /prap̚˨˩.pruŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺรับbpràpthanh thấpphụ âm trungปฺรุงbprungthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปรับปรุง (thêm การ/ความ phía trước)

ปรับปรุง nghĩa là cải thiện, cải tiến.

Nghĩa của ปรับปรุง

Động từ

  1. Cải thiện, cải tiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to improve; to adjust

Câu hỏi thường gặp

ปรับปรุง nghĩa là gì?

ปรับปรุง (động từ) nghĩa là cải thiện, cải tiến.

ปรับปรุง đọc thế nào?

ปรับปรุง đọc là bpràp-bprung (phiên âm có dấu thanh), RTGS prap-prung; 2 âm tiết: bpràp (thanh thấp), bprung (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.