ปรับปรุง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปรับปรุง nghĩa là cải thiện, cải tiến.
Nghĩa của ปรับปรุง
Động từ
- Cải thiện, cải tiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to improve; to adjust
Câu hỏi thường gặp
ปรับปรุง nghĩa là gì?
ปรับปรุง (động từ) nghĩa là cải thiện, cải tiến.
ปรับปรุง đọc thế nào?
ปรับปรุง đọc là bpràp-bprung (phiên âm có dấu thanh), RTGS prap-prung; 2 âm tiết: bpràp (thanh thấp), bprung (thanh trung).