ปลด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bplòtRTGS plot
/plot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ปฺลดbplòtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การปลด (thêm การ/ความ phía trước)
ปลด nghĩa là cởi, tháo.
Nghĩa của ปลด
Động từ
- Cởi, tháo; sa thải, giải ngũ. (biên soạn)
Từ ghép có ปลด
- ปลดปล่อย — Giải phóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cause to be out, open, or loose: to take or put out, down, or off, to undo, to unfasten, to untie, to unbind, to let loose, etc; to remove, release, or discharge (as from office, position, obligation, attachment, restraint, etc); to strip; to deprive; to take (away)
Câu hỏi thường gặp
ปลด nghĩa là gì?
ปลด (động từ) nghĩa là cởi, tháo.
ปลด đọc thế nào?
ปลด đọc là bplòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS plot; 1 âm tiết: bplòt (thanh thấp).