TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปลด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bplòtRTGS plot /plot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺลดbplòtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปลด (thêm การ/ความ phía trước)

ปลด nghĩa là cởi, tháo.

Nghĩa của ปลด

Động từ

  1. Cởi, tháo; sa thải, giải ngũ. (biên soạn)

Từ ghép có ปลด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cause to be out, open, or loose: to take or put out, down, or off, to undo, to unfasten, to untie, to unbind, to let loose, etc; to remove, release, or discharge (as from office, position, obligation, attachment, restraint, etc); to strip; to deprive; to take (away)

Câu hỏi thường gặp

ปลด nghĩa là gì?

ปลด (động từ) nghĩa là cởi, tháo.

ปลด đọc thế nào?

ปลด đọc là bplòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS plot; 1 âm tiết: bplòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.