ปรึกษา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปรึกษา nghĩa là tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến.
Nghĩa của ปรึกษา
Động từ
- Tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến; bàn bạc; tư vấn. (biên soạn)
Từ ghép có ปรึกษา
- ที่ปรึกษา — Cố vấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to seek advice; to consult; to discuss.; to give advice.
Câu hỏi thường gặp
ปรึกษา nghĩa là gì?
ปรึกษา (động từ) nghĩa là tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến.
ปรึกษา đọc thế nào?
ปรึกษา đọc là bprʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pruek-sa; 2 âm tiết: bprʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).