TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปรึกษา

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprʉ̀k-sǎaRTGS pruek-sa /prɯk̚˨˩.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺรึกbprʉ̀kthanh thấpphụ âm trungสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปรึกษา (thêm การ/ความ phía trước)

ปรึกษา nghĩa là tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến.

Nghĩa của ปรึกษา

Động từ

  1. Tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến; bàn bạc; tư vấn. (biên soạn)

Từ ghép có ปรึกษา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to seek advice; to consult; to discuss.; to give advice.

Câu hỏi thường gặp

ปรึกษา nghĩa là gì?

ปรึกษา (động từ) nghĩa là tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến.

ปรึกษา đọc thế nào?

ปรึกษา đọc là bprʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pruek-sa; 2 âm tiết: bprʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.