ที่ปรึกษา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ที่ปรึกษา nghĩa là cố vấn, người tư vấn.
Nghĩa của ที่ปรึกษา
Danh từ
- Cố vấn.
- Người tư vấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advisor; consultant; counselor
Câu hỏi thường gặp
ที่ปรึกษา nghĩa là gì?
ที่ปรึกษา (danh từ) nghĩa là cố vấn, người tư vấn.
ที่ปรึกษา đọc thế nào?
ที่ปรึกษา đọc là tîi-bprʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-pruek-sa; 3 âm tiết: tîi (thanh xuống), bprʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).