TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปรัศนี

bpràt-sà-niiRTGS prat-sa-ni /prat̚˨˩.sa˨˩.niː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺรัดbpràtthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoนีniithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปรัศนี nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.

Nghĩa của ปรัศนี

Danh từ

  1. Dấu hỏi, dấu chấm hỏi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปรัศนี

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ question mark.; questioner; asker.

Câu hỏi thường gặp

ปรัศนี nghĩa là gì?

ปรัศนี (danh từ) nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.

ปรัศนี đọc thế nào?

ปรัศนี đọc là bpràt-sà-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS prat-sa-ni; 3 âm tiết: bpràt (thanh thấp), sà (thanh thấp), nii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.