ปรัศนี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปรัศนี nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.
Nghĩa của ปรัศนี
Danh từ
- Dấu hỏi, dấu chấm hỏi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปรัศนี
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ question mark.; questioner; asker.
Câu hỏi thường gặp
ปรัศนี nghĩa là gì?
ปรัศนี (danh từ) nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.
ปรัศนี đọc thế nào?
ปรัศนี đọc là bpràt-sà-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS prat-sa-ni; 3 âm tiết: bpràt (thanh thấp), sà (thanh thấp), nii (thanh trung).