ปรากฏ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปรากฏ nghĩa là xuất hiện.
Nghĩa của ปรากฏ
Động từ
- Xuất hiện.
Từ ghép có ปรากฏ
- ปรากฏการณ์ — Hiện tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to appear; to occur; to be or become shown; to be or become known; to show; to exhibit; to appear; to seem
Câu hỏi thường gặp
ปรากฏ nghĩa là gì?
ปรากฏ (động từ) nghĩa là xuất hiện.
ปรากฏ đọc thế nào?
ปรากฏ đọc là bpraa-gòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kot; 2 âm tiết: bpraa (thanh trung), gòt (thanh thấp).