TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปรากฏ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpraa-gòtRTGS pra-kot /praː˧.kot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺราbpraathanh trungphụ âm trungกดgòtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปรากฏ, ความปรากฏ (thêm การ/ความ phía trước)

ปรากฏ nghĩa là xuất hiện.

Nghĩa của ปรากฏ

Động từ

  1. Xuất hiện.

Từ ghép có ปรากฏ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to appear; to occur; to be or become shown; to be or become known; to show; to exhibit; to appear; to seem

Câu hỏi thường gặp

ปรากฏ nghĩa là gì?

ปรากฏ (động từ) nghĩa là xuất hiện.

ปรากฏ đọc thế nào?

ปรากฏ đọc là bpraa-gòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kot; 2 âm tiết: bpraa (thanh trung), gòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.