การปรับปรุง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การปรับปรุง nghĩa là cải cách.
Nghĩa của การปรับปรุง
Danh từ
- Cải cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ปรับปรุง (bpràp-bprung): improvement; adjustment; reform
Câu hỏi thường gặp
การปรับปรุง nghĩa là gì?
การปรับปรุง (danh từ) nghĩa là cải cách.
การปรับปรุง đọc thế nào?
การปรับปรุง đọc là gaan-bpràp-bprung (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-prap-prung; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), bpràp (thanh thấp), bprung (thanh trung).