TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การปรับปรุง

gaan-bpràp-bprungRTGS kan-prap-prung /kaːn˧.prap̚˨˩.pruŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungปฺรับbpràpthanh thấpphụ âm trungปฺรุงbprungthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การปรับปรุง nghĩa là cải cách.

Nghĩa của การปรับปรุง

Danh từ

  1. Cải cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ปรับปรุง (bpràp-bprung): improvement; adjustment; reform

Câu hỏi thường gặp

การปรับปรุง nghĩa là gì?

การปรับปรุง (danh từ) nghĩa là cải cách.

การปรับปรุง đọc thế nào?

การปรับปรุง đọc là gaan-bpràp-bprung (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-prap-prung; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), bpràp (thanh thấp), bprung (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.