ประโยชน์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประโยชน์ nghĩa là lợi ích, ích lợi.
Nghĩa của ประโยชน์
Danh từ
- Lợi ích, ích lợi, công dụng. (biên soạn)
Từ ghép có ประโยชน์
- ผลประโยชน์ — Lợi ích, quyền lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purpose; objective; aim; interest, benefit; advantage, use
Câu hỏi thường gặp
ประโยชน์ nghĩa là gì?
ประโยชน์ (danh từ) nghĩa là lợi ích, ích lợi.
ประโยชน์ đọc thế nào?
ประโยชน์ đọc là bprà-yòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-yot; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), yòot (thanh thấp).