TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประโยชน์

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bprà-yòotRTGS pra-yot /pra˨˩.joːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungโหฺยดyòotthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประโยชน์ nghĩa là lợi ích, ích lợi.

Nghĩa của ประโยชน์

Danh từ

  1. Lợi ích, ích lợi, công dụng. (biên soạn)

Từ ghép có ประโยชน์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purpose; objective; aim; interest, benefit; advantage, use

Câu hỏi thường gặp

ประโยชน์ nghĩa là gì?

ประโยชน์ (danh từ) nghĩa là lợi ích, ích lợi.

ประโยชน์ đọc thế nào?

ประโยชน์ đọc là bprà-yòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-yot; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), yòot (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.