ประโยค
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประโยค nghĩa là câu, cụm từ.
Nghĩa của ประโยค
Danh từ
- Câu.
- Cụm từ.
Câu ví dụ với ประโยค
- เราต้องการประโยคที่สมบูรณ์ Chúng tôi muốn những câu đầy đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sentence; clause.
Câu hỏi thường gặp
ประโยค nghĩa là gì?
ประโยค (danh từ) nghĩa là câu, cụm từ.
ประโยค đọc thế nào?
ประโยค đọc là bprà-yòok (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-yok; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), yòok (thanh thấp).