ประสานงาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประสานงาน nghĩa là phối hợp.
Nghĩa của ประสานงาน
Động từ
- Phối hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to coordinate the work (e.g. of different departments)
Câu hỏi thường gặp
ประสานงาน nghĩa là gì?
ประสานงาน (động từ) nghĩa là phối hợp.
ประสานงาน đọc thế nào?
ประสานงาน đọc là bprà-sǎan-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-san-ngan; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), sǎan (thanh lên), ngaan (thanh trung).