TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประสานงาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-sǎan-ngaanRTGS pra-san-ngan /pra˨˩.saːn˩˩˦.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungสานsǎanthanh lênphụ âm caoงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประสานงาน (thêm การ/ความ phía trước)

ประสานงาน nghĩa là phối hợp.

Nghĩa của ประสานงาน

Động từ

  1. Phối hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to coordinate the work (e.g. of different departments)

Câu hỏi thường gặp

ประสานงาน nghĩa là gì?

ประสานงาน (động từ) nghĩa là phối hợp.

ประสานงาน đọc thế nào?

ประสานงาน đọc là bprà-sǎan-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-san-ngan; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), sǎan (thanh lên), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.