ประมูล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประมูล nghĩa là sự đặt giá, sự trả giá.
Nghĩa của ประมูล
Danh từ
- Sự đặt giá, sự trả giá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ประมูล
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bid: price offer, especially at an auction.
- Động từ to collect; to gather.; to auction: to sell by auction.; to bid: to offer a price, especially at an auction.
Câu hỏi thường gặp
ประมูล nghĩa là gì?
ประมูล (danh từ) nghĩa là sự đặt giá, sự trả giá.
ประมูล đọc thế nào?
ประมูล đọc là bprà-muun (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-mun; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), muun (thanh trung).