TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประมูล

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-muunRTGS pra-mun /pra˨˩.muːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungมูนmuunthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประมูล nghĩa là sự đặt giá, sự trả giá.

Nghĩa của ประมูล

Danh từ

  1. Sự đặt giá, sự trả giá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ประมูล

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bid: price offer, especially at an auction.
  • Động từ to collect; to gather.; to auction: to sell by auction.; to bid: to offer a price, especially at an auction.

Câu hỏi thường gặp

ประมูล nghĩa là gì?

ประมูล (danh từ) nghĩa là sự đặt giá, sự trả giá.

ประมูล đọc thế nào?

ประมูล đọc là bprà-muun (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-mun; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), muun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.