ประมาณ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประมาณ nghĩa là khoảng, chừng.
Nghĩa của ประมาณ
Phó từ
- Khoảng, chừng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ประมาณ
Đồng nghĩa
Từ ghép có ประมาณ
- งบประมาณ — Ngân sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to measure, to determine; to approximate, to estimate.; to analyse; to check carefully or part by part; to dissect; to scrutinise.
- Phó từ approximately; about; around; roughly.
- Giới từ like; as.
Câu hỏi thường gặp
ประมาณ nghĩa là gì?
ประมาณ (phó từ) nghĩa là khoảng, chừng.
ประมาณ đọc thế nào?
ประมาณ đọc là bprà-maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-man; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), maan (thanh trung).