TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประมาณ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bprà-maanRTGS pra-man /pra˨˩.maːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungมานmaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประมาณ nghĩa là khoảng, chừng.

Nghĩa của ประมาณ

Phó từ

  1. Khoảng, chừng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ประมาณ

Đồng nghĩa

Từ ghép có ประมาณ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to measure, to determine; to approximate, to estimate.; to analyse; to check carefully or part by part; to dissect; to scrutinise.
  • Phó từ approximately; about; around; roughly.
  • Giới từ like; as.

Câu hỏi thường gặp

ประมาณ nghĩa là gì?

ประมาณ (phó từ) nghĩa là khoảng, chừng.

ประมาณ đọc thế nào?

ประมาณ đọc là bprà-maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-man; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), maan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.