TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งบประมาณ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ngóp-bprà-maanRTGS ngop-pra-man /ŋop̚˦˥.pra˨˩.maːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งบngópthanh caophụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungมานmaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

งบประมาณ nghĩa là ngân sách.

Nghĩa của งบประมาณ

Danh từ

  1. Ngân sách.

Từ ghép có งบประมาณ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ budget.

Câu hỏi thường gặp

งบประมาณ nghĩa là gì?

งบประมาณ (danh từ) nghĩa là ngân sách.

งบประมาณ đọc thế nào?

งบประมาณ đọc là ngóp-bprà-maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngop-pra-man; 3 âm tiết: ngóp (thanh cao), bprà (thanh thấp), maan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.