งบประมาณ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
งบประมาณ nghĩa là ngân sách.
Nghĩa của งบประมาณ
Danh từ
- Ngân sách.
Từ ghép có งบประมาณ
- ปีงบประมาณ — Năm tài chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ budget.
Câu hỏi thường gặp
งบประมาณ nghĩa là gì?
งบประมาณ (danh từ) nghĩa là ngân sách.
งบประมาณ đọc thế nào?
งบประมาณ đọc là ngóp-bprà-maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngop-pra-man; 3 âm tiết: ngóp (thanh cao), bprà (thanh thấp), maan (thanh trung).