TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประมง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-mongRTGS pra-mong /pra˨˩.moŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungมงmongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประมง nghĩa là câu cá.

Nghĩa của ประมง

Động từ

thơ caphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Câu cá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fishery.; fisherman.
  • Động từ to fish.

Câu hỏi thường gặp

ประมง nghĩa là gì?

ประมง (động từ) nghĩa là câu cá.

ประมง đọc thế nào?

ประมง đọc là bprà-mong (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-mong; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), mong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.