TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประทาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bprà-taanRTGS pra-than /pra˨˩.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประทาน (thêm การ/ความ phía trước)

ประทาน nghĩa là ban.

Nghĩa của ประทาน

Động từ

  1. Ban (cho). (biên soạn)

Từ ghép có ประทาน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give; to grant; to bestow; to confer

Câu hỏi thường gặp

ประทาน nghĩa là gì?

ประทาน (động từ) nghĩa là ban.

ประทาน đọc thế nào?

ประทาน đọc là bprà-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-than; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.