ประทาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประทาน nghĩa là ban.
Nghĩa của ประทาน
Động từ
- Ban (cho). (biên soạn)
Từ ghép có ประทาน
- รับประทาน — Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give; to grant; to bestow; to confer
Câu hỏi thường gặp
ประทาน nghĩa là gì?
ประทาน (động từ) nghĩa là ban.
ประทาน đọc thế nào?
ประทาน đọc là bprà-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-than; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), taan (thanh trung).